Search This Blog

Monday, March 30, 2026

KHI LỊCH SỬ LÊN TIẾNG - VÔ DANH

 

KHI LỊCH SỬ LÊN TIẾNG

 

Đảng Dân Chủ và hai trăm năm chính sách làm suy yếu nước Mỹ

“Trong chính trị, không gì xảy ra tình cờ. Nếu nó xảy ra, bạn có thể cá rằng nó đã được hoạch định từ trước.” — Franklin D. Roosevelt

Có một câu nói của Tổng thống Donald Trump khiến Washington rung chuyển, giới truyền thông cuồng nộ, và hàng triệu người Mỹ — cả ủng hộ lẫn phản đối — phải dừng lại suy nghĩ: “Sau Iran, Đảng Dân Chủ chính là kẻ thù lớn nhất của nước Mỹ.”

Phản ứng tức thì, như mọi lần, là những tràng lên án. CNN gọi đó là “ngôn ngữ cực đoan phá hoại nền dân chủ.” New York Times viết xã luận so sánh Trump với các nhà độc tài.

Các chính trị gia Dân Chủ — từ Thượng viện đến Hạ viện — đua nhau lên sóng truyền hình thể hiện sự phẫn nộ. Nhưng trong tất cả những tiếng ồn đó, có một câu hỏi không ai dám đặt ra:

Nếu ta gạt bỏ cảm xúc, gạt bỏ lòng trung thành đảng phái, và chỉ nhìn vào hồ sơ lịch sử — vào những gì các đời Tổng thống Dân Chủ thực sự đã làm, những hậu quả đo lường được của các chính sách họ ban hành — thì liệu câu nói của Trump có hoàn toàn vô căn cứ không?

Bài viết này không phải lời tuyên truyền. Nó là một cuộc điều tra — kiểu điều tra mà các sử gia thực thụ tiến hành khi họ mở những trang sách cũ, lật lại những con số bị chôn vùi, và để sự thật tự cất tiếng nói. Chúng ta sẽ đi từ buổi đầu lập quốc, xuyên qua hai cuộc thế chiến, qua Chiến tranh Lạnh, và đến tận ngày hôm nay — để trả lời một câu hỏi duy nhất:

Chính sách của Đảng Dân Chủ, xét tổng thể, đã phục vụ hay phá hoại nước Mỹ?

Và nếu câu trả lời khiến bạn khó chịu, xin nhớ: lịch sử không có nghĩa vụ làm hài lòng ai cả.

Cái nôi của sự áp bức

Hãy bắt đầu từ nơi mọi thứ bắt đầu. Đảng Dân Chủ, trong hình hài hiện đại, ra đời dưới bàn tay Andrew Jackson — vị tướng, vị Tổng thống, và cũng là chủ nhân của hơn 150 con người bị xiềng xích tại đồn điền Hermitage. Jackson không chỉ sở hữu nô lệ; ông bảo vệ thể chế nô lệ như một quyền thiêng liêng của tiểu bang, và ông đã dùng quyền lực Tổng thống để ký Đạo luật Di dời Thổ dân năm 1830 — văn kiện dẫn đến Con Đường Nước Mắt, cuộc diệt chủng thầm lặng mà hàng chục ngàn người Cherokee, Choctaw, Seminole phải trả bằng mạng sống.

Đó là người sáng lập. Còn những người kế thừa thì sao?

James K. Polk phát động chiến tranh Mexico không phải vì tự do — mà để mở rộng địa bàn cho nô lệ.

Franklin Pierce xébỏ Thỏa hiệp Missouri, mở cửa cho nô lệ tràn vào những vùng đất mới.

Và James Buchanan — vị Tổng thống cuối cùng trước Nội chiến — đứng nhìn quốc gia vỡ vụn mà không nhấc một ngón tay; ông thậm chí còn ủng hộ phán quyết Dred Scott, phán quyết tuyên bố người da đen “không có quyền mà người da trắng phải tôn trọng.”

Trong khi đó, bên kia chiến tuyến, Đảng Cộng Hòa được thành lập năm 1854 với một sứ mệnh duy nhất rõ như ban ngày: chấm dứt nô lệ. Abraham Lincoln hy sinh mạng sống minh trên bàn thờ lý tưởng đó. Bốn triệu con người được giải phóng. Nhưng Đảng Dân Chủ không chịu thua. Sau Nội chiến, chính các nghị sĩ Dân Chủ miền Nam xây dựng luật Jim Crow, đẻ ra Ku Klux Klan, và duy trì chế độ apartheid kiểu Mỹ suốt gần một thế kỷ.

Hãy để sự thật đó ngấm thật sâu: đảng mà ngày nay tự nhận là bảo hộ của người thiểu số chính là đảng đã nô dịch, tra tấn, treo cổ, và tước đoạt nhân phẩm của chính những cộng đồng đó trong hơn 150 năm. Đây không phải ý kiến cá nhân. Đây là điều được ghi trong lịch mọi cuốn sách giáo khoa trên nước Mỹ. Và nếu ai đó bảo bạn rằng “hai đảng đã hoán đổi” để xóa sạch lịch sử — hãy hỏi họ: chính xác thì vào ngày nào, tháng nào, năm nào, Đảng Dân Chủ chính thức xin lỗi vì chế độ nô lệ?

Câu trả lời là: chưa bao giờ.

Woodrow Wilson và cỗ máy nhà nước. Nhảy qua nửa thế kỷ, chúng ta đến với Woodrow Wilson — nhà trí thức, giáo sư Princeton, người được giới tiến bộ tôn vinh như bậc thánh. Nhưng Wilson, dưới vỏ bọc “tiến bộ,” đã làm ba điều thay đổi nước Mỹ mãi mãi — và không theo hướng tốt đẹp.

Điều đầu tiên: ông tái phân biệt chủng tộc trong chính phủ liên bang. Nhân viên da đen bị tách khỏi đồng nghiệp da trắng, bị đẩy vào các phòng riêng, bị hạ cấp. Wilson chiếu phim “The Birth of a Nation” — bộ phim ca ngợi Ku Klux Klan — ngay tại Nhà Trắng, và tuyên bố rằng phân biệt chủng tộc là “vì lợi ích của người da màu.” Vị Tổng thống “tiến bộ” nhất thời đại lại là kẻ kéo lùi quyền dân sự hàng thập kỷ.

Điều thứ hai: Wilson ký sinh ra thuế thu nhập liên bang và Cục Dự trữ Liên bang — hai công cụ quyền lực mà các nhà lập quốc không bao giờ hình dung, và chắc chắn sẽ phản đối kịch liệt. Từ đó, chính phủ có phương tiện để hút máu người dân và kiểm soát nền kinh tế theo ý muốn chính trị. Mọi bành trướng nhà nước sau đó — từ New Deal đến Great Society đến Obamacare — đều đứng trên nền móng mà Wilson đã xây.

Và điều thứ ba: Wilson kéo nước Mỹ vào Thế chiến I — cuộc chiến mà Mỹ không có lợi ích sống còn — rồi thất bại thảm hại trong việc xây dựng trật tự hậu chiến. Hiệp ước Versailles, đứa con tinh thần của ông, tạo ra một châu Âu bất ổn đến mức gieo mầm cho chính Thế chiến II. Sự kiêu ngạo của Wilson — tin rằng mình có thể tái thiết kế cả thế giới — trở thành khuôn mẫu tai hại cho mọi cuộc phiêu lưu quân sự thất bại của các Tổng thống Dân Chủ

sau này.

Roosevelt và huyền thoại New Deal

Không có huyền thoại nào được bảo vệ cẩn thận hơn huyền thoại Franklin Delano Roosevelt. Câu chuyện chính thống — được dạy trong mọi trường học, được nhắc lại trong mọi bộ phim tài liệu — kể rằng FDR “cứu nước Mỹ khỏi Đại Suy thoái.” Câu chuyện ấy đẹp. Và câu chuyện ấy, khi đối chiếu với dữ liệu, rạn nứt từ mọi phía.

Năm 1939 — sáu năm sau khi New Deal bắt đầu — tỷ lệ thất nghiệp Mỹ vẫn ở mức 17.2%.

Đọc lại cho kỹ: sau sáu năm chi tiêu chính phủ ồ ạt, gần một phần năm lực lượng lao động Mỹ vẫn thất nghiệp. Kinh tế Mỹ chỉ thực sự hồi sinh nhờ cỗ máy chiến tranh — nhờ bom đạn và tàu chiến, không phải nhờ các chương trình xã hội. Milton Friedman, Thomas Sowell, và hàng loạt nhà kinh tế học đã chứng minh rằng nhiều chính sách New Deal kéo dài Đại Suy thoái thay vì chữa trị nó: giá cả bị cố định, lương bị kiểm soát, lương thực bị phá hủy trong khi người dân chết đói, và thuế suất cao đến 94% bóp nghẹt mọi mầm mống đầu tư tư nhân.

Nhưng di sản đáng lo ngại nhất của FDR không nằm ở kinh tế. Nó nằm ở hai quyết định mà lịch sử không bao giờ được phép quên.

Quyết định thứ nhất: giam giữ 120.000 công dân Mỹ gốc Nhật trong các trại tập trung, không qua xét xử, không có tội danh, chỉ vì họ mang dòng máu Nhật Bản. Sắc lệnh Hành pháp 9066 là vi phạm hiến pháp trắng trợn nhất trong thế kỷ 20 — và nó mang chữ ký của một Tổng thống Dân Chủ.

Quyết định thứ hai: Hội nghị Yalta. Tại đó, FDR — đang bệnh nặng, suy kiệt, chỉ còn vài tháng để sống — trao toàn bộ Đông Âu cho Stalin như một món quà. Hàng trăm triệu người Ba Lan, Tiệp Khắc, Hungary, Romania bị bán đứng cho chế độ cộng sản. 45 năm Chiến tranh Lạnh, hàng triệu sinh mạng, hàng nghìn tỷ đô la chi phí quân sự — tất cả bắt nguồn từ cái bắt tay của FDR với kẻ đồ tể ở Yalta. Và người ta vẫn gọi ông là “vĩ đại.”

Lyndon Johnson: khi thiện chí phá hủy cả một thế hệ

Nếu FDR mở rộng nhà nước, thì Lyndon Baines Johnson biến nó thành một con quái vật.

Chương trình “Great Society” của ông — được bán cho người dân như cuộc chiến chống nghèo đói — nghe thật cao quý. Nhưng các con số kể một câu chuyện khác hoàn toàn.

Trước năm 1964, tỷ lệ nghèo ở Mỹ đã giảm đều đặn từ 32.2% xuống còn 19% — không cần bất kỳ chương trình liên bang nào. Thị trường tự do, tăng trưởng kinh tế, và sáng kiến cá nhân đang làm tốt công việc của chúng. Nhưng LBJ không thể chờ đợi. Ông xây dựng một hệ thống phúc lợi khổng lồ, và hệ thống ấy — thay vì giải phóng người nghèo — đã nhốt họ vào cái bẫy phụ thuộc. Khi chính phủ thưởng cho các gia đình không có cha, khi trợ cấp bị cắt nếu người mẹ kết hôn, khi làm việc chăm chỉ bị phạt bằng mất phúc lợi — thì

kết quả là gì?

Kết quả, như nhà kinh tế học Walter Williams đau đớn ghi nhận: tỷ lệ gia đình da đen có đầy đủ cha mẹ sụp đổ từ 78% năm 1960 xuống dưới 35% ngày nay. Một cộng đồng từng sống sót qua nô lệ, qua Jim Crow, qua phân biệt chủng tộc có hệ thống — cuối cùng bị phá vỡ không phải bởi sợi xích, mà bởi tấm séc phúc lợi. Đó là thành tựu thật sự của Great Society.

Và rồi có Việt Nam. Kennedy gửi cố vấn quân sự đầu tiên. Johnson leo thang lên nửa triệu quân, dựa trên Sự kiện Vịnh Bắc Bộ — mà sau này được xác nhận là bị phóng đại, nếu không muốn nói là bịa đặt. 58.220 thanh niên Mỹ trở về trong quan tài. Hàng triệu người Việt Nam thiệt mạng. Nước Mỹ bị xé toạc. Đây là cuộc chiến của Đảng Dân Chủ từ khởi đầu đến cao trào — dù truyền thông sau này làm đủ mọi cách để gắn nó vào tên Nixon.

Jimmy Carter và món quà dành cho Ayatollah

Nếu phải chọn một nhiệm kỳ Tổng thống làm bản cáo trạng hoàn hảo cho năng lực quản trị của Đảng Dân Chủ, Jimmy Carter sẽ thắng mà không cần bỏ phiếu.

Kinh tế? Lạm phát 13.5%. Lãi suất 21.5%. Thất nghiệp 7.5%. Cái gọi là “Chỉ số Khổ đau”

đạt kỷ lục lịch sử. Người Mỹ xếp hàng dài cả dặm để mua xăng. Giá cả leo thang hàng tháng. Giấc mơ Mỹ, với hàng triệu gia đình trung lưu, trở thành cơn ác mộng Mỹ.

Nhưng thảm họa thực sự của Carter nằm ở đối ngoại, và nó ám ảnh nước Mỹ cho đến tận ngày hôm nay. Ông phản bội Quốc vương Iran — đồng minh chiến lược của Mỹ suốt ba thập niên— dưới danh nghĩa “nhân quyền.” Kết quả: Cách mạng Hồi giáo 1979, sự ra đời của nước Cộng hòa Hồi giáo Iran, và 44 năm khủng bố nhà nước. 52 nhà ngoại giao Mỹ bị bắt làm con tin 444 ngày. Chiến dịch giải cứu thất bại nhục nhã giữa sa mạc. Liên Xô xâm lược Afghanistan — vì Kremlin nhìn vào Nhà Trắng và thấy sự bất lực hiện thân.

Hãy suy nghĩ thật kỹ về điều này: Iran mà Trump gọi là “kẻ thù số 1 của nước Mỹ” ngày nay — chính là sản phẩm trực tiếp của Jimmy Carter. Không có sự phản bội Shah, sẽ không có Ayatollah Khomeini. Không có Khomeini, sẽ không có Hezbollah, không có Hamas được tài trợ bởi Tehran, không có chương trình hạt nhân Iran, và không có bốn thập niên máu lửa ở Trung Đông.

Khi Trump đặt Iran và Đảng Dân Chủ cạnh nhau trong cùng một câu, ông không chỉ nói tu từ — ông đang nói lịch sử.

Bill Clinton: nụ cười Hollywood và ba viên đạn vào tim nước Mỹ

Clinton là bậc thầy chính trị — duyên dáng, thông minh, và nguy hiểm theo cách mà chỉ những người rất thông minh mới có thể nguy hiểm. Ông cười tươi trên sóng truyền hình trong khi ký ba văn kiện đặt bom hẹn giờ vào nền kinh tế và an ninh quốc gia Hoa Kỳ.

Viên đạn thứ nhất: NAFTA. Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ, ký năm 1994, mở cửa cho hàng trăm nghìn việc làm sản xuất chảy máu sang Mexico. Toàn bộ Rust Belt — từ Michigan đến Ohio, từ Pennsylvania đến Wisconsin — bị bỏ rơi. Những thành phố từng nhộn nhịp trở thành thị trấn ma. Những gia đình ba đời làm thép, làm ô tô, đột nhiên thấy nhà máy đóng cửa, đồng nghiệp thất nghiệp, con cái không có tương lai. Và người ký

NAFTA? Một Tổng thống Dân Chủ — phản bội chính cơ sở cử tri công nhân của đảng mình.

Viên đạn thứ hai: bãi bỏ Glass-Steagall. Đạo luật này — được dựng lên sau Đại Suy thoái để ngăn các ngân hàng đánh bạc với tiền gửi của người dân — bị Clinton xóa bỏ năm 1999. Phố Wall hân hoan. Các ngân hàng “quá lớn để phá sản” ra đời. Bong bóng tín dụng phình to. Chín năm sau, nền kinh tế toàn cầu sụp đổ trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008 — và mọi chuyên gia đều trỏ ngược về quyết định của Clinton như ngòi nổ ban đầu.

Viên đạn thứ ba: đưa Trung cộng vào WTO. Clinton vận động không mệt mỏi để Trung cộng gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới năm 2001, với niềm tin ngây thơ — hoặc tính toán nguy hiểm — rằng thương mại sẽ “dân chủ hóa” Bắc Kinh. Hai thập kỷ sau, Trung cộng không dân chủ hơn một mảy may. Nhưng họ đã trở thành đối thủ chiến lược hàng đầu của Mỹ, ăn cắp hàng trăm tỷ đô la sở hữu trí tuệ, thao túng tiền tệ, xây quân đội hiện đại, và xây đảo nhân tạo trên Biển Đông. Ai mở cửa cho con rồng? Bill Clinton.

Barack Obama và tám năm “chuyển hóa”

Obama hứa “chuyển hóa căn bản nước Mỹ” — và ở điểm này, ông nói thật. Tám năm của ông thực sự thay đổi nước Mỹ. Vấn đề là: thay đổi theo hướng nào?

Về kinh tế, thời Obama chứng kiến cuộc phục hồi yếu nhất sau suy thoái kể từ Thế chiến II. GDP tăng trưởng trung bình 2.1% mỗi năm — so với 3.5% trung bình lịch sử.

Ông là vị Tổng thống đầu tiên trong lịch sử hiện đại không một năm nào đạt tăng trưởng 3%. Nợ quốc gia tăng gần gấp đôi — từ 10.6 nghìn tỷ lên 19.9 nghìn tỷ USD. Ông nhận một nền kinh tế đang gặp khó khăn và trả lại một nền kinh tế phục hồi ì ạch nhất có thể.

Obamacare? “Nếu bạn thích bác sĩ của mình, bạn có thể giữ bác sĩ của mình” — câu nói được PolitiFact — một tổ chức kiểm chứng thiên tả — bình chọn là Lời Nói Dối Của Năm 2013.

Phí bảo hiểm tăng 25% chỉ riêng năm cuối nhiệm kỳ. Mức khấu trừ tăng gấp đôi.

Hàng triệu người mất bảo hiểm cũ. Và lần đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ, chính phủ liên bang bắt buộc mọi công dân phải mua một sản phẩm thương mại — hoặc bị phạt tiền.

Không phải tự do. Không phải lựa chọn. Mà là cưỡng bức.

Nhưng thiệt hại nặng nề nhất của Obama nằm ở đối ngoại. Ông rút quân khỏi Iraq tạo ra khoảng trống quyền lực — và ISIS lao vào lấp đầy, chiếm gần một phần ba lãnh thổ Iraq và Syria, chặt đầu con tin Mỹ trên video phát trực tuyến. “Lằn ranh đỏ” của ông về vũ khí hóa học tại Syria bị Assad vi phạm công khai — và Obama không làm gì cả. Trong phút chốc, đồng minh mất niềm tin, kẻ thù mất sợ hãi, và uy tín siêu cường Mỹ — thứ tài sản quý giá nhất trong chính trị quốc tế — bốc hơi. Và rồi, tác phẩm ngoại giao “đỉnh cao”: thỏa thuận hạt nhân Iran. Obama trao cho Tehran 150 tỷ USD — trong đó có 1.7 tỷ bằng tiền mặt, chở bằng máy bay, trong đêm — để đổi lấy một thỏa thuận cho phép Iran tiếp tục làm giàu uranium và có con đường hợp pháp đến vũ khí hạt nhân chỉ trong vài năm. Tiền ấy đi đâu? Một phần tài trợ Hezbollah, Hamas, phiến quân Houthi, và quân đội Assad. Máu của những người vô tội ở Syria, Yemen, Lebanon, Israel — có dấu vân tay của Barack Obama trên đó.

Joe Biden: khi mọi thứ sụp đổ cùng lúc

Và cuối cùng, chúng ta đến với Joe Biden — vị Tổng thống mà nhiệm kỳ của ông đọc như một bản tổng hợp mọi sai lầm Dân Chủ trước đó, được lặp lại trong phiên bản tồi tệ hơn, nhanh hơn, và phá hoại hơn. Ngay ngày đầu tiên nhậm chức, Biden ký hàng loạt sắc lệnh đảo ngược chính sách biên giới của Trump: dừng xây tường, chấm dứt “Remain in Mexico,” thu hẹp thẩm quyền ICE.

Kết quả? 8 đến 10 triệu người nhập cư bất hợp pháp tràn qua biên giới phía Nam trong bốn năm — con số chưa từng có trong lịch sử Hoa Kỳ. Không phải khủng hoảng — mà là cuộc xâm lăng được mời gọi.

Kinh tế? Gói chi tiêu American Rescue Plan trị giá 1.9 nghìn tỷ USD — được bơm vào nền kinh tế khi phục hồi đã bắt đầu — đẩy lạm phát lên 9.1%, mức cao nhất 40 năm. Giá thực phẩm tăng hơn 20%. Giá nhà vượt tầm với của cả một thế hệ. Và ai chịu thiệt nặng nhất?

Không phải giới tỷ phú Dân Chủ ở Martha’s Vineyard. Mà là người nghèo, người già sống bằng thu nhập cố định, gia đình trung lưu vắt kiệt từng đồng — chính những người mà Đảng Dân Chủ nói họ bảo vệ. Lạm phát là thứ thuế tàn nhẫn nhất trên đời — vì nó không cần Quốc hội phê duyệt, và nó đánh mạnh nhất vào người yếu nhất.

Afghanistan? Cuộc rút quân tháng 8 năm 2021 là vết nhơ lớn nhất trên uy tín quân sự

Mỹ kể từ Sài Gòn 1975. Taliban tiếp quản cả nước trong vài ngày. 13 quân nhân Mỹ hy sinh trong vụ đánh bom tự sát. Hàng ngàn công dân Mỹ và đồng minh bị bỏ lại. Và 85 tỷ USD thiết bị quân sự hiện đại — súng, xe bọc thép, trực thăng Black Hawk — rơi vào tay khủng bố. Hình ảnh người Afghanistan bám càng máy bay C-17, rồi rơi xuống chết — hình ảnh ấy sẽ đi vào lịch sử như biểu tượng của thời đại Biden.

Năng lượng? Biden hủy đường ống Keystone XL ngay ngày đầu, đóng băng cho thuê khai thác trên đất liên bang, siết quy định khí thải. Giá xăng từ 2.39 USD/gallon nhảy lên trên 5 USD. Trong khi Mỹ tự trói tay chân, Putin và OPEC kiểm soát thị trường năng lượng toàn cầu. Một quốc gia ngồi trên kho năng lượng lớn nhất hành tinh — bị chính chính phủ của mình bắt phải đi xin dầu từ Venezuela và Saudi Arabia. Phi lý? Không. Đó là chính sách Dân Chủ.

Mô hình hay sự trùng hợp?

Đến đây, người đọc có quyền hỏi: đây chỉ là tập hợp ngẫu nhiên những sai lầm riêng lẻ, hay có một mô hình hành vi nhất quán?

Câu trả lời, khi nhìn xuyên suốt hai thế kỷ, rõ ràng đến không thể phủ nhận. Ba dòng chảy lặp đi lặp lại qua mọi đời Tổng thống Dân Chủ:

Dòng chảy thứ nhất là sự bành trướng không ngừng của nhà nước. Từ thuế thu nhập liên bang của Wilson, đến New Deal của FDR, đến Great Society của LBJ, đến Obamacare của Obama, đến các gói chi tiêu hàng nghìn tỷ của Biden — mỗi thế hệ Dân Chủ đều tìm cách phình to bộ máy chính phủ, tăng chi tiêu, tăng kiểm soát, tăng phụ thuộc. Nợ quốc gia đi từ 0 đến 34 nghìn tỷ USD — và phần lớn gánh nặng đến từ những chương trình mà Đảng Dân Chủ tạo ra rồi không bao giờ chịu cắt.

Dòng chảy thứ hai là sự yếu hèn trước kẻ thù bên ngoài. Yalta với FDR. Việt Nam với Kennedy và Johnson. Iran với Carter. ISIS với Obama. Afghanistan với Biden. Cứ mỗi lần một Tổng thống Dân Chủ đối mặt với kẻ thù của nước Mỹ — từ Stalin đến Khomeini, từ ISIS đến Taliban — kẻ thù ấy mạnh lên, nước Mỹ yếu đi, và thế giới nguy hiểm hơn.

Dòng chảy thứ ba là chia rẽ để trị. Chủ nô với nô lệ. Da trắng với da đen qua Jim Crow. Giàu với nghèo qua chiến tranh giai cấp. Và ngày nay — chính trị bản sắc: chia người Mỹ theo chủng tộc, giới tính, xu hướng tính dục, rồi gán cho mỗi nhóm nhãn “nạn nhân” hoặc “kẻ áp bức.”

Đảng Dân Chủ chưa bao giờ đoàn kết nước Mỹ. Họ sống nhờ sự chia rẽ — vì một dân tộc đoàn kết sẽ không cần họ.

Vậy sao một nửa nước Mỹ vẫn chưa thấy?

Nếu hồ sơ tồi tệ đến vậy, tại sao Đảng Dân Chủ vẫn giành được gần nửa phiếu bầu? Đây là câu hỏi hay nhất mà bất kỳ ai đọc bài này đều có quyền đặt ra. Và câu trả lời, đáng buồn thay, không nằm ở sự thông minh của Đảng Dân Chủ — mà nằm ở sự kiểm soát.

Kiểm soát thông tin: Hơn 90% phóng viên tại CNN, MSNBC, New York Times, Washington Post bỏ phiếu Dân Chủ. Khi những người gác cổng thông tin đều đứng cùng một phía, dư luận không được phản ánh — mà được chế tạo. Một nửa nước Mỹ sống trong hệ sinh thái thông tin nơi mà Đảng Dân Chủ luôn đúng, Trump luôn sai, và bất kỳ ai đặt câu hỏi đều bị dán nhãn “cực đoan.”

Kiểm soát giáo dục: Trong các khoa nhân văn và xã hội tại đại học Mỹ, tỷ lệ giảng viên Dân Chủ so với Cộng Hòa lên đến 10:1 hoặc cao hơn. Khi thế hệ trẻ được đào tạo bởi một bên tư tưởng duy nhất suốt bốn năm, họ ra trường không phải với tư duy phản biện — mà với niềm tin. Và niềm tin thì không cần bằng chứng.

Kiểm soát phụ thuộc: Hơn 60 triệu người Mỹ nhận phúc lợi liên bang trực tiếp. Ai sẽ bỏ phiếu chống lại đảng hứa tăng phúc lợi? Ai cắn bàn tay cho mình ăn? Đảng Dân Chủ không chiến thắng bằng lý lẽ — họ chiến thắng bằng cách tạo ra hàng chục triệu người phụ thuộc vào họ để tồn tại. Và đó, thưa quý vị, không phải dân chủ. Đó là quản trị đồn điền kiểu mới — nơi xiềng xích là vô hình, nhưng sự trói buộc thì có thật.

Tổng thống Trump là người dùng ngôn ngữ mạnh. Ông không nói vòng vo. Ông không dùng uyển ngữ ngoại giao. Và vì vậy, khi ông gọi Đảng Dân Chủ là “kẻ thù,” một nửa nước Mỹ sốc. Nhưng nửa còn lại — nửa đã mất việc vì NAFTA, mất bảo hiểm vì Obamacare, mất con vì fentanyl tràn qua biên giới mở, mất tiền tiết kiệm vì lạm phát Biden, mất niềm tin vì truyền thông nói dối — nửa ấy nghe Trump và gật đầu. Không phải vì họ thù hận. Mà vì họ đã sống qua hậu quả.

Hai trăm năm. Từ nô lệ đến Jim Crow. Từ Yalta đến Sài Gòn. Từ con tin ở Tehran đến thi thể ở Kabul. Từ nhà máy đóng cửa ở Detroit đến giá xăng 5 USD ở California. Bạn có thể ghét cách Trump nói. Bạn có thể phản đối ngôn từ của ông. Nhưng khi bạn đọc hết những gì lịch sử ghi lại — không phải phiên bản CNN kể, không phải phiên bản giáo sư Harvard dạy, mà phiên bản nguyên bản, chưa qua biên tập — thì bạn sẽ phải đối mặt với một sự thật không dễ chịu:

Có lẽ Trump không cực đoan khi nói điều đó. Có lẽ ông chỉ là người duy nhất dám nói to điều mà lịch sử đã thì thầm suốt hai trăm năm.

Vô Danh

 

KHI NGƯỜI GHÉT CHIẾN TRANH BUỘC PHẢI ĐÁNH

Tôi nhớ rõ nhiệm kỳ đầu của tổng thống Trump, 4 năm. Không một cuộc chiến tranh mới nào. Trong khi mọi đời tổng thống trước đó — dù Cộng hòa hay Dân chủ — đều để lại ít nhất một cuộc xung đột quân sự mới. Trump thì không. Ông đàm phán với Kim Jong-un. Ông ký Hiệp Định Abraham. Ông nói trước toàn dân rằng ông muốn mang lính về nhà, không phải gửi lính đi chết. Đó không phải lời nói suông. Bốn năm không có chiến tranh mới là bằng chứng.

Vậy tại sao, ở nhiệm kỳ hai, người đàn ông ghét chiến tranh ấy lại ra lệnh tấn công Venezuela vào đêm 3 tháng 1 năm 2026, bắt sống Maduro, rồi chưa đầy hai tháng sau đó phối hợp với Israel dội bom hủy diệt kho vũ khi hạt nhân của Iran?

Câu trả lời nằm trong một nghịch lý mà nhiều người không chịu hiểu: đôi khi, để giữ hòa bình, bạn phải sẵn sàng đánh. Và phải đánh trước khi quá muộn.

Thượng Nghị Sĩ Lindsey Graham, trong cuộc phỏng vấn trên Fox News với Sean Hannity, đã nói một câu mà tôi nghĩ mọi người cần nghe kỹ: khi Trump biết Iran sắp có 10 quả bom hạt nhân, ông hành động. Không chần chừ. Không họi ý kiến Liên Hiệp Quốc. Không chờ một nhiệm kỳ nữa để người kế nhiệm giải quyết. Ông hành động.

 

Nhiều người sẽ hỏi: tại sao phải vội? Tôi xin hỏi ngược: bạn có hình dung được thế giới sẽ như thế nào nếu chế độ Giáo chủ Iran có trong tay mười đầu đạn hạt nhân? Một chế độ thần quyền đã công khai tuyên bố muốn xóa sổ Israel khỏi bản đồ, tài trợ Hezbollah, Hamas, và hàng loạt nhóm khủng bố khắp Trung Đông. Một chế độ có tên lửa đạn đạo tầm xa, và giờ lại sắp có đầu đạn hạt nhân để gắn lên đó.

Graham nói thẳng: “Trump không phải Obama, không phải Biden. Nếu chúng ta chờ thêm, họ sẽ làm giàu uranium lên 90% và cả thế giới sẽ bị bắt làm con tin. Bạn lo giá xăng tăng ư? Hãy tưởng tượng thế giới sẽ ra sao nếu Iran có mười quả bom. Khốn khổ. Họ sẽ giữ cả nhân loại làm con tin, và rồi họ sẽ hủy diệt Israel. Một cuộc diệt chủng là đủ rồi.”

Câu nói ấy nghe tàn nhẫn, nhưng bạn hãy nghiền ngẫm. Obama ký thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2015, tin rằng ngoại giao sẽ giải quyết. Kết quả? Iran rút khỏi thỏa thuận, tiếp tục làm giàu uranium, và đến cuối năm 2025 đã có lượng uranium làm giàu 60% đủ để chế tạo nhiều đầu đạn. Chỉ cần nâng lên 90% nữa thôi — và với công nghệ họ đã có, việc đó chỉ là vấn đề thời gian. Trump nhìn vào con số ấy và hiểu rằng: cửa sổ hành động đang đóng lại. Nếu không đánh bây giờ, sẽ không bao giờ đánh được nữa.

Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Mỹ và Israel phối hợp tấn công. Giáo chủ tối cao Ali Khamenei thiệt mạng. Cơ sở hạt nhân Natanz và hàng loạt địa điểm hạt nhân khác bị dội bom. Đúng, giá dầu vượt 100 đô một thùng. Đúng, eo biển Hormuz bị Iran đóng. Đúng, Iran bắn trả tên lửa vào căn cứ Mỹ ở Vùng Vịnh. Cái giá là lớn. Nhưng cái giá của việc không làm gì sẽ lớn hơn gấp vạn lần.

Graham nói : “Tiền đầu tư tốt nhất mà Mỹ từng bỏ ra. Phá hủy một chế độ phát xít tôn giáo đang tìm cách chế tạo vũ khí hạt nhân để đe dọa nước Mỹ — đó là một khoản đầu tư xứng đáng.”

Hai tháng trước khi đánh Iran, Trump đã thực hiện một nước cờ mà nhiều người không ngờ tới: đêm 3 tháng 1 năm 2026, lực lượng đặc biệt Mỹ tấn công Caracas, bắt sống Nicolás Maduro và vợ ông ta, đưa về New York để đối mặt cáo buộc buôn ma túy. Trump tuyên bố: “Sự thống trị của Mỹ ở Tây bán cầu sẽ không bao giờ bị nghi ngờ nữa.”

Nhiều người chỉ thấy bề mặt: Mỹ lật đổ một nhà độc tài. Nhưng nếu bạn đọc sâu hơn, bạn sẽ thấy một bàn cờ địa chính trị tinh vi hơn nhiều. Venezuela có trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất thế giới: 300 tỷ thùng, chiếm 17% toàn cầu. Và ai là khách hàng lớn nhất của Maduro? Trung Quốc. Mỗi ngày hơn 600.000 thùng dầu Venezuela chảy về Bắc Kinh. Maduro gặp đặc phái viên Trung Quốc Khâu Tiểu Kỳ chỉ vài giờ trước khi bị bắt. Vài giờ. Nghĩ lại đi.

Maduro không chỉ là nhà độc tài. Ông ta là mắt xích trong cái mà Washington gọi là “mạng lưới năng lượng thù địch”: Venezuela cung cấp dầu cho Trung Quốc, Iran cung cấp xăng tinh chế và linh kiện cho Venezuela, hai chế độ này hỗ trợ nhau lách lệnh trừng phạt của Mỹ, và cả hai đều là đồng minh chiến lược của Bắc Kinh. Bắt Maduro không chỉ là bắt một kẻ buôn ma túy — mà là chặt đứt một cánh tay của Trung Quốc ở Tây bán cầu.

Và bây giờ chúng ta đến phần quan trọng nhất, phần mà Graham đã nói toạc ra trên Fox News và nhiều người vẫn chưa chịu nghe:

“Venezuela và Iran chiếm 31% trữ lượng dầu mỏ toàn cầu. Chúng ta sẽ có quan hệ đối tác với 31% trữ lượng đã biết của thế giới. Đây là cơn ác mộng của Trung Quốc. Đây là một khoản đầu tư tốt.”

Ba mươi mốt phần trăm. Bạn hãy để con số đó ngấm vào. Venezuela có trữ lượng lớn nhất thế giới, khoảng 17%. Iran đứng thứ ba hoặc tư, khoảng 10-14% tùy nguồn. Cộng lại: gần một phần ba trữ lượng dầu đã biết của hành tinh. Và cả hai nước này, cho đến trước khi Trump hành động, đều nằm trong quỹ đạo của Bắc Kinh.

Trung Quốc nhập khẩu gần 75% nhu cầu dầu. Đó là gót chân Achilles của họ. Nếu bạn kiểm soát nguồn cung, bạn kiểm soát người mua. Và đây chính là cái mà Trump đang làm: không cần đánh Trung Quốc trực tiếp — chỉ cần siết năng lượng. Kiểm soát Venezuela để cắt nguồn dầu giá rẻ mà Bắc Kinh đang hưởng. Thay đổi chế độ Iran để đưa Trung Đông vào quỹ đạo Mỹ. Kết quả: các quốc gia sản xuất dầu lớn nhất thế giới — Saudi Arabia, UAE, Iraq, Kuwait, Venezuela, và nếu thành công, cả Iran — đều nằm trong hệ sinh thái của Mỹ. Sáu trên bảy quốc gia có trữ lượng dầu lớn nhất. Trung Quốc bị bịt thở.

Bạn có thấy không? Đây không phải một cuộc chiến tranh bốc đồng. Đây là một chiến lược năng lượng toàn cầu — và nguồn gốc của nó là sự thấu hiểu rằng: ai kiểm soát dầu, người đó kiểm soát thế kỷ 21.

Mưu Đồ Bá Chủ Của Bắc Kinh — Điều Không Ai Nói To nhưng ai cũng nhận ra rằng Bắc Kinh không có tham vọng chiếm lãnh thổ bằng quân sự kiểu cũ. Họ chơi một ván cờ khác: kiểm soát bằng kinh tế, bằng năng lượng, bằng cơ sở hạ tầng, bằng nợ. Sáng kiến Vành đai và Con đường không phải là dự án nhân đạo — nó là mạng lưới kiểm soát. Cảng biển, đường ray, đường ống dầu, cáp quang — tất cả dẫn về Bắc Kinh.

Và chìa khóa của toàn bộ bàn cờ ấy là năng lượng. Trung Quốc không có đủ dầu để tự nuôi nền kinh tế khổng lồ của mình. Họ phải mua từ bên ngoài, và ba nguồn cung lớn nhất của họ là: Trung Đông, Nga, và Venezuela. Khi Trump kiểm soát Venezuela và thay đổi chế độ Iran, ông không chỉ đang bảo vệ Mỹ — ông đang chặt hai trong ba nguồn sống của Trung Quốc.

Nghĩ về điều này. Nếu Mỹ kiểm soát dầu Venezuela và đưa Iran vào quỹ đạo thân Mỹ, thì Trung Quốc chỉ còn phụ thuộc vào Nga. Và Nga đang sa lầy ở Ukraine, kinh tế suy kiệt, không còn ở thế mạnh để mặc cả với Bắc Kinh. Kết quả: Trung Quốc bị cô lập về năng lượng. Và một Trung Quốc thiếu dầu là một Trung Quốc không thể đe dọa Đài Loan, không thể bành trướng Biển Đông, không thể thách thức Mỹ. Graham nói đúng: đây là cơn ác mộng của Bắc Kinh.

Và Trump hiểu điều đó từ đầu. Ông không đánh vì thích đánh. Ông đánh vì đó là cách duy nhất để chặn Bắc Kinh mà không cần bắn một phát súng nào vào Trung Quốc.

Tôi biết nhiều người sẽ bảo: “Nói hay lắm, nhưng có người chết.” Đúng. Chiến tranh luôn có người chết. Và đó là lý do tôi muốn bạn hiểu cái logic của người ra quyết định.

Trump đứng trước hai lựa chọn. Lựa chọn một: không làm gì, để Iran hoàn thành chương trình hạt nhân, để Maduro tiếp tục bán dầu cho Trung Quốc và làm cầu nối cho ma túy vào Mỹ, để Bắc Kinh tiếp tục bành trướng âm thầm. Kết quả: năm năm nữa, Iran có bom hạt nhân, Trung Quốc kiểm soát mạng lưới năng lượng toàn cầu, và Mỹ không còn có thể làm gì được nữa.

Lựa chọn hai: hành động ngay. Chịu cái giá ngắn hạn — giá dầu tăng, dư luận chỉ trích, thế giới phản đối — để đổi lấy một thế giới không có Iran hạt nhân, không có Maduro, và Trung Quốc bị kiềm chế về năng lượng.

Trump chọn lựa chọn hai. Và nói thẳng: Obama sẽ không bao giờ dám. Biden sẽ không bao giờ dám. Không phải vì họ nhân hậu hơn, mà vì họ sợ cái giá chính trị hơn sợ hậu quả chiến lược. Trump thì ngược lại: ông chấp nhận bị mắng để làm điều cần làm.

Graham nói : “Donald Trump đang tái lập lại trật tự thế giới theo cách mà không ai có thể mơ được chỉ một năm trước. Quân đội chúng ta là mạnh nhất mọi thời đại.”

Người La Mã có câu: “Si vis pacem, para bellum” — muốn hòa bình, hãy chuẩn bị chiến tranh. Hai nghìn năm rồi mà câu nói ấy vẫn đúng như ngày hôm qua.

Trump không muốn chiến tranh. Tôi tin điều đó không phải vì ông nói, mà vì thành tích nhiệm kỳ một của ông chứng minh. Bốn năm không chiến tranh mới là bằng chứng mạnh hơn mọi lời nói. Nhưng ông cũng hiểu rằng hòa bình không tồn tại trong chân không. Hòa bình cần sức mạnh để bảo vệ. Và khi kẻ thù sắp có bom hạt nhân, khi đồng minh của kẻ thù đang tích trữ vũ khí ngay sân sau nhà bạn, thì hòa bình đòi hỏi bạn phải hành động.

Graham mô tả Trump là “người của hòa bình và kinh doanh,” đang cứu thế giới khỏi “hỗn loạn thực sự.” Có người sẽ cười khi nghe câu đó. Nhưng tôi nghĩ năm mươi năm nữa, khi các sử gia ngồi lại và cân nhắc: một thế giới không có Iran hạt nhân, một Tây bán cầu không còn là sân chơi của Bắc Kinh, một Trung Đông đang chuyển mình — họ sẽ phải thừa nhận rằng những quyết định của Trump đầu năm 2026, dù tàn nhẫn, dù gây tranh cãi, đã thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu theo hướng có lợi cho thế giới tự do.

Tôi biết bài viết này sẽ khiến nhiều người khó chịu. Tôi biết có người sẽ bảo tôi biện minh cho chiến tranh. Nhưng tôi không biện minh cho chiến tranh. Tôi giải thích tại sao một người vốn ghét chiến tranh lại buộc phải đánh.

Thế giới không phải là lớp học mẫu giáo nơi mọi người ngồi vòng tròn cầm tay nhau hát. Thế giới là nơi chế độ Giáo chủ Iran chế tạo bom hạt nhân trong lúc tuyên bố sẽ xóa Israel. Là nơi Maduro biến Venezuela thành tiền đồn cho Trung Quốc và trạm trung chuyển ma túy. Là nơi Bắc Kinh âm thầm giăng lưới kiểm soát năng lượng trên khắp hành tinh để một ngày nào đó bóp nghẹt bất kỳ ai dám cản đường.

Trump nhìn vào tất cả những điều đó và nói: Không! Không phải dưới thời tôi!

Người ta có thể không đồng ý với cách ông làm. Nhưng không ai có thể nói ông không dám làm. Trong một thời đại mà hầu hết lãnh đạo thế giới chọn an toàn, chọn im lặng, chọn đẩy vấn đề cho người kế nhiệm — Trump chọn đối mặt. Và ông chấp nhận mọi hậu quả.

Giá dầu sẽ hạ. Iran sẽ thay đổi. Venezuela đang thay đổi. Và Bắc Kinh, lần đầu tiên trong hai thập niên, đang mất ngủ.

Năm mươi năm nữa, lịch sử sẽ phán xét. Và tôi tin rằng lịch sử sẽ đứng về phía người dám hành động, không phải người chọn ngoảnh mặt.

[Nguồn từ FB]

Thursday, December 18, 2025

Christmas Greetings and a Letter of Concern Addressed to President Donald J. Trump

 

Christmas Greetings and a Letter of Concern
Addressed to President Donald J. Trump

December 14th , 2025

Westminster, Orange County, California 92683

Mr. President Donald J. Trump,

As the Christmas season approaches, I wish to extend to you and your family my sincere wishes for peace, good health, and God’s continued protection. Christmas is a sacred time — a moment for reflection, gratitude, and renewed faith in God’s guidance over our lives and over the destiny of nations.

I write to you not only to offer Christmas greetings, but also to share a deep concern that weighs heavily on my heart regarding the future of the United States of America — a nation that stands as the last stronghold of freedom in the world.

From my personal experience as a man who lost his homeland to communism, I fear that America today is facing a danger not from foreign invasion alone, but from internal subversion. It is my belief that elements within the Democratic Party have fallen under the influence of what many Americans refer to as the Deep State — a hidden network of power that operates beyond democratic accountability and seeks to transform America away from its founding principles.

Under noble-sounding slogans of “social justice” and “progress,” ideas rooted in socialist and communist ideology are being quietly normalized. These ideas undermine faith, weaken the family, distort truth, and erode the moral foundations upon which the United States was built. History has shown — without exception —that wherever communism gains power, freedom of thought, freedom of speech, and human dignity are inevitably destroyed.

America was founded upon the eternal truth expressed in the words “In God We Trust” and “One Nation Under God.” When a nation abandons God, it does not become neutral — it becomes vulnerable to deception, corruption, and tyranny. I fear that this spiritual and moral erosion is being exploited to push America toward a form of soft totalitarianism, achieved not by force, but by manipulation of media, education, and public opinion.

Mr. President, I recognize and deeply respect your courage in standing against these forces. You have shown a willingness to speak uncomfortable truths and to defend the sovereignty, faith, and freedom of the American people, even at great personal risk. For this reason, I pray for you every night, asking God to grant you wisdom, strength, and protection in this historic struggle.

Christmas reminds us that Light came into the world to overcome Darkness. I believe that America is now engaged in such a struggle — between truth and falsehood, freedom and control, faith and godlessness. My hope and prayer is that, under God’s providence, America will choose the path of Light and remain a beacon of liberty for future generations.

May God bless you, your family, and the United States of America.

Respectfully,

Au van Dang, a former pilot of the Republic Vietnam Air Force.

10200 Bolsa Avenue, Westminster, CA.92683

Email Address: bangphongdva033@gmail.com Tel: 714 – 276 – 5600.

Saturday, November 1, 2025

CÁI GỌI LÀ ĐẤU TRANH QUỐC CỘNG - BẰNG PHONG ĐẶNG VĂN ÂU

 

CÁI GỌI LÀ ĐẤU TRANH QUỐC – CỘNG ?

BẰNG PHONG ĐẶNG VĂN ÂU.

Quận Cam, Hoa Kỳ, ngày 1 tháng 11 năm 2025.

Kính thưa đồng bào còn yêu thương nòi giống Việt,

Hôm nay là ngày 1 tháng 11 năm 2025, đánh dấu 62 năm những phản Tướng đã ra tay giật sập nền Cộng Hòa do ông Ngô Đình Diệm thiết lập. Tôi tên là Đặng văn Âu, bút hiệu Bằng Phong, 85 tuổi, một cựu phi công của Không Lực Việt Nam Cộng Hòa, chọn ngày đặc biệt này để viết bài có tựa đề: "CÁI GỌI LÀ ĐẤU TRANH QUỐC CỘNG". Tôi viết bài này trước khi về bên kia thế giới để gặp Thầy Mẹ tôi.

Nguyên do nào đưa đến cuộc đấu tranh Quốc – Cộng? Sở dĩ có cuộc đấu tranh Quốc – Cộng là do sự ngu dốt của vua quan nhà Nguyễn triều Tự Đức. Ông Nguyễn Trường Tộ được một vị Linh mục đưa sang Pháp du học. Khi về nước, ông dâng lên vua Tự Đức tổng cộng 60 bản điều trần về quân sự, giáo dục, ngoại giao, kinh tế, kỹ nghệ… để canh tân xứ sở nhằm đưa dân tộc tiến đến trình độ văn minh thế giới. Nhưng vua quan Tự Đức cho rằng đó là những lời "yêu ngôn, hoặc chúng", tức là những lời ma mị nhằm mê hoặc lòng người. Tại sao vua không cử một phái đoàn sang Pháp để điều tra hư thực? Nếu nước Việt ta có vị vua sáng suốt như Minh Trị Thiên Hoàng của nước Nhật, thì làm sao nước ta có tên Nguyễn Sinh Cung mang bí danh Hồ Chí Minh, đi làm bồi tàu cho Tây để du nhập chủ nghĩa Cộng sản trên quê hương ta?

Tôi khẳng định: Hồ Chí Minh không phải là người Việt Nam. Nếu Hồ Chí Minh là người Việt Nam, hắn không đời nào chủ trương hận thù giai cấp để chia rẽ dân tộc.

·        Nếu là nhà lãnh đạo chân chính, hắn không đời nào coi trí thức không bằng cục phân, bởi vì trí thức là cái đầu của Tổ Quốc. Diệt trí thức tức là Quốc gia không còn cái đầu!

·      Nếu là nhà lãnh đạo chân chính, hắn không chủ trương chuyên chính vô sản để bần cùng hóa nhân dân, vì bần cùng sẽ sinh ra đạo tặc. (bằng cớ là phần lớn quan chức Việt Cộng đều ăn cắp).

·     Nếu là người Việt Nam chân chính, hắn không thể ngồi chứng kiến cảnh đấu tố bà Cát Hanh Long Nguyễn thị Năm, là ân nhân từng che chở, bảo bọc, nuôi ăn cách mạng.

Tóm lại, Hồ Chí Minh có chủ trương tiêu diệt nòi giống Việt cuối cùng trong tộc Bách Việt.

Bây giờ nói về Quốc. Năm 1954, các thế lực Quốc tế chia nước Việt Nam ra làm đôi. Từ vĩ tuyến 17 trở lên phía Bắc thuộc về Cộng sản dưới quyền lãnh đạo của Hồ Chí Minh. Từ vĩ tuyến 17 trở xuống phía Nam thuộc về Quốc gia. Ông Ngô Đình Diệm được Hoàng Đế Bảo Đại chọn làm Thủ tướng để lãnh đạo cuộc chiến chống lại chủ nghĩa Cộng sản man rợ, lưu manh, gian dối.

Ông Ngô Đình Diệm là ai? Ông là người được vua Bảo Đại chỉ định làm Thượng thư Bộ Lại vào năm 1933, (giống như Thủ tướng thời nay). Ông Diệm yêu cầu thực dân Pháp thay đổi chính sách cai trị, không thể coi dân Việt Nam như nô lệ. Người Pháp không chấp thuận. Ông Diệm từ chức. Điều đó chứng tỏ ông không tham quyền cố vị, cúi đầu làm tay sai Thực dân bằng mọi giá. Tháng 7 năm 1954, ông Diệm về nước đảm nhiệm chức Thủ tướng, nhưng quyền hành và viện trợ tài chánh của Mỹ vẫn còn trong tay người Pháp. Đến tháng 7 năm 1955, thực dân Pháp mới chính thức rời khỏi Việt Nam và Miền Nam thực sự có độc lập kể từ đó. Danh xưng Việt Nam Cộng Hòa chính thức được nêu lên từ tháng 7 năm 1955. Nhưng cán bộ Hành chánh và Quân sự đều do Thực dân Pháp đào tạo, nên khái niệm tinh thần Quốc gia của họ rất là mơ hồ.

Ai đã giết Tổng thống Ngô Đình Diệm năm 1963? Người giết Tổng thống Ngô Đình Diệm là văn hào Nhất Linh Nguyễn Tường Tam. Xin quý vị độc giả hãy bình tĩnh nghe tôi giải thích.

Nhất Linh là người du học ở Pháp, có tư tưởng cách mạng, muốn đổi thay đất nước bằng văn hóa. Ông làm báo và lập Tự Lực Văn Đoàn với chủ trương xóa bỏ tinh thần "lý toét, xã xệ" quê mùa và đấu tranh cho nữ quyền. Loan, nhân vật trong tiểu thuyết luận đề "Đoạn Tuyệt" và Nhu trong "Lạnh Lùng" là hai người phụ nữ chịu thiệt thòi theo khuôn mẫu đạo đức do các ông quan trong chế độ phong kiến đặt ra. Ông được hai đảng Đại Việt và Quốc Dân Đảng kết hợp (gọi là Đại Việt Quốc Dân Đảng) bầu làm Chủ tịch. Tại sao Đại Việt Quốc Dân Đảng bầu ông làm Chủ tịch? Tại vì ông là nhân vật có uy tín lớn trong giới trí thức và quần chúng, có quan hệ Quốc tế, từng làm Bộ trưởng Ngoại giao trong Chính phủ Liên hiệp của Hồ Chí Minh và từ chức vì nhìn ra Hồ Chí Minh xảo trá và làm tay sai trung thành với Quốc tế Cộng sản. Đáng lý ra ông Nhất Linh phải dạy cho Quan chức, Tướng lĩnh trong chế độ Cộng Hòa do Thực dân Pháp đào tạo tinh thần Quốc gia và hãy từ bỏ tinh thần "Đốc phủ sứ" và "quân phiệt" để chống lại bọn Hồ Chí Minh Cộng sản riêu rao chiêu bài chống Đế Quốc và giành độc lập. Tiếc thay, nhà văn Nhất Linh không thi hành sứ mệnh được hai đảng Chống Cộng giao phó và kỳ vọng của quần chúng ở một người có tinh thần cách mạng! Ông lại đi lên Đà Lạt, vào rừng kiếm hoa lan, trong khi Miền Nam đang phải đương đầu với một Hồ Chí Minh quỷ quyệt, làm tay sai cho Cộng sản Quốc tế một cách nhiệt tình. Đất nước đâu đã hòa bình mà văn hào Nhất Linh đã vội hưởng thú tiêu dao?

Năm 1960, hai sĩ quan ngành Tình báo là Trần Đình Lan và Vương văn Đông làm cuộc đảo chánh lật đổ Tổng thống Ngô Đình Diệm. Các đảng viên Quốc Dân Đảng bị bắt, vì tham gia cuộc đảo chánh, khai rằng Nhất Linh có dính líu đến cuộc đảo chánh. Nhưng Chính quyền Ngô Đình Diệm không ra lệnh bắt ông, vì tôn trọng người trí thức. Phòng Nghiên cứu Chính trị (sở mật vụ trá hình) của Trần Kim Tuyến gửi ông Lê Nguyên Phu đến tư gia nhà văn Nhất Linh để điều tra. Vốn là người ái mộ văn tài Nhất Linh, ông Lê Nguyên Phu phần lớn nói chuyện về văn học và thuyết phục Nhất Linh ra tòa để trả lời những cáo buộc của đàn em. Văn hào Nhất Linh hứa sẽ ra tòa, nhưng không trả lời những cáo buộc của đàn em. Ông Lê Nguyên Phu không thể bảo đảm được sự đòi hỏi của Nhất Linh, vì điều đó thuộc thẩm quyền của Tòa án. Sau đó, văn hào Nhất Linh quyết định tự tử và để lại bức thư tuyệt mệnh có nội dung như sau: “Đời tôi để lịch sử xử. Tôi không chịu để ai xử tôi cả. Việc tôi làm tôi biết. Tôi không làm điều gì hại đến thanh danh tôi cả. Tôi chết để cảnh cáo những người chà đạp mọi thứ tự do.Nếu bức thư tuyệt mệnh đó được viết bởi một người vô danh (như Bằng Phong chẳng hạn), thì chẳng ảnh hưởng gì hết ráo! Nhưng đó bức thư của một văn hào, một lãnh tụ của đảng danh tiếng Đại Việt Quốc Dân Đảng, thì đó là những cây đinh đóng vào nắp quan tài của anh em gia đình Ngô Đình Diệm.

Là một nhà chính trị, ông Nhất Linh phải ý thức rằng muốn xây dựng một chế độ Dân Chủ, ắt phải kinh qua giai đoạn độc tài để giáo hóa quần chúng, nhằm triệt tiêu những phần tử làm chính trị cơ hội, lợi dụng quyền Dân Chủ. Bằng cớ là nhờ sự độc tài của Thủ tướng Lý Quang Diệu đã đưa Tân Gia Ba đến nền dân chủ như ngày nay. Nhờ sự độc tài của Tổng thống Phác Chính Hi mà Đại Hàn mới có dân chủ như ngày nay. Cũng giống như đứa bé vừa ra đời, phải qua giai đoạn biết lật, biết bò, biết đứng lên, rồi mới biết đi, biết chạy. Sự độc tài của Hồ Chí Minh là hủy diệt nòi giống Việt, chứ không phải chuẩn bị đưa quốc dân tiến tới dân chủ! Ông Ngô Đình Diệm dù không hoàn toàn, nhưng xứng đáng hơn Hồ Chí Minh rất nhiều.

Bức thư tuyệt mạng của nhà văn Nhất Linh tự tố giác ông là người tự cao, ngạo mạn, chỉ có "tôi" mới có quyền xử "tôi", là người ngồi trên luật pháp Quốc gia. Ngoài ra bức thư của nhà văn Nhất Linh còn là một bản cáo trạng tố cáo với nhân dân Mỹ rằng Chính phủ Hoa Kỳ đã ủng hộ chính quyền độc tài, thay vì hứa hẹn giúp nhân dân Việt Nam xây dựng dân chủ. Sự tố giác của văn hào Nhất Linh đưa đến cái chết của Tổng thống Ngô Đình Diệm và nền Cộng Hòa non trẻ.

Tháng 5 năm 1957, Tổng thống Eisenhower mời Tổng thống Ngô Đình Diệm sang công du Hoa Kỳ. Đây là lần đầu tiên một nhà lãnh đạo Á Châu được đọc diễn văn trước Lưỡng viện Quốc hội và được cả hai đảng đứng lên vỗ tay hoan nghênh nhiều lần. Báo chí Hoa Kỳ ca tụng và so sánh Tổng thống Ngô Đình Diệm giống như Thủ tướng Nehru của Ấn Độ. Nhưng tại sao Hoa Kỳ thúc dục Tướng lãnh Việt Nam lật đổ Tổng thống Ngô Đình Diệm năm 1963? Tại vì Hoa Kỳ là quốc gia có nền văn hóa "thăm dò dư luận". Chắc chắn trong thời gian giúp Việt Nam, Hoa Kỳ đã từng làm cuộc thăm dò với các lãnh tụ chính trị, các lãnh tụ tôn giáo. Và nhất định chẳng có ông lãnh tụ đảng phái hay tôn giáo nào nói tốt cho Tổng thống Ngô Đình Diệm đã có công biến bãi rác Sài Gòn thành Hòn Ngọc Viễn Đông, đã có chính sách lập ra Ấp Chiến Lược để chống lại chủ trương lấy bao vây thành thị của Mao Trạch Đông. Ông lãnh tụ chính trị nào cũng muốn Hoa Kỳ thay Ngô Đình Diệm để mình được làm tay sai của Hoa Kỳ!

Bức thư tuyệt mạng của văn hào Nhất Linh là "nguồn cảm hứng" cho những Tướng lĩnh được Tổng thống Ngô Đình Diệm tín cẩn như Trần Thiện Khiêm, Tôn Thất Đính, Trần văn Đôn, Nguyễn văn Thiệu ... làm phản.

Tháng 11 năm 1975, tôi chở Thiếu tá Ca sĩ Sĩ Phú đến thành phố Vienna, thuộc Tiểu bang Virginia thăm Phó Tổng thống Nguyễn Cao Kỳ. Sau một hồi trò chuyện, tôi nói: "Chính Phó Tổng thống làm mất Miền Nam". Tướng Kỳ quắc mắt nhìn tôi và hỏi bằng giọng tức tối: "Tôi đã bị Nguyễn văn Thiệu đá đít ra khỏi chính trường từ năm 1971. Tôi đâu còn có trách nhiệm gì với đất nước, mà anh buộc tội tôi làm mất nước?". Tôi từ tốn đáp: "Xin ông đừng nổi nóng! Tôi sẽ tuần tự giải thích để ông thấy câu nói của tôi, ông làm mất Miền Nam là chính xác. Sau khi dẹp loạn ở Miền Trung năm 1966 một cách êm thấm xong, ông tổ chức bầu cử Quốc Hội Lập Hiến thành công, các Tướng lĩnh đồng thanh suy cử ông đại diện Quân Đội ra tranh cử Tổng thống năm 1967. Nhưng ông đã nhường cho Tướng Nguyễn văn Thiệu, mặc dù Giám đốc CIA ở Sài Gòn – William Colby – vào tận căn cứ Tân Sơn Nhất thuyết phục ông thay đổi ý định, bởi vì Tòa Bạch Ốc, Bộ Ngoại giao, Pentagon đã chỉ thị cho Colby phải ủng hộ Nguyễn Cao Kỳ bằng mọi giá. Nhưng ông đã ra cái điều mình là Quân tử Tàu, khăng khăng trả lời rằng không ai có thể thay đổi quyết định của ông, khiến cho Colby bực bội bỏ ra về. Ông có biết bản chất của ông Nguyễn văn Thiệu là thế nào không? Đại tá Nguyễn văn Thiệu được Tổng thống Ngô Đình Diệm tín cẩn, giao cho làm Tư lệnh Sư Đoàn 5 Bộ Binh đóng gần Sài Gòn để khi nào Thủ Đô có biến, thì đem quân về giải cứu. Ngày 1 tháng 11 năm 1963, Tư lệnh Nguyễn văn Thiệu có mang quân về Sài Gòn, nhưng áng binh bất động để chờ xem phe nào thắng thì đứng về phe đó. Tức là ông Nguyễn văn Thiệu là một người láu lỉnh, bắt cá hai tay, là người phản bội Tổng thống Ngô Đình Diệm. Ông Nguyễn văn Thiệu được bào huynh là ông Nguyễn văn Kiểu giới thiệu gia nhập đảng Đại Việt sau đảo chánh. Nhưng sau đó, ông Nguyễn văn Thiệu "âm thầm" lập đảng Dân Chủ. Tại sao tôi dùng hai chữ "âm thầm"? Bởi vì nếu ông Nguyễn văn Thiệu không hài lòng với lãnh tụ Đại Việt, ông công khai tuyên bố lý do chia tay đảng và đi lập đảng khác là việc làm chính đáng của bậc chính nhân quân tử. Nhưng ông Thiệu "âm thầm" ly khai đảng Đại Việt và đi lập đảng khác, tức là ông Thiệu có ý đồ phản đảng. Thiếu tướng nhường cho ông Thiệu – một kẻ phản bội – ra tranh cử Tổng thống là Thiếu tướng đã trao trọng trách lãnh đạo Quốc gia cho một người láu cá, có máu phản! Bằng cớ là năm 1971, Tổng thống Nguyễn văn Thiệu đã "âm thầm" đá Phó Tổng thống Nguyễn Cao Kỳ ra khỏi liên danh và "âm thầm" chọn cụ già lẩm cẩm Trần văn Hương đứng phó".

Sau khi nghe tôi giải thích, Tướng Kỳ chỉ còn biết than: "Có lẽ số phận dân Việt Nam bị quả báo, nên tôi mới trao chức Tổng thống cho Nguyễn văn Thiệu!"

Tôi xin nói thẳng với các chiến sĩ Việt Nam Cộng Hòa rằng nếu có ai bảo Quân Đội Việt Nam Cộng Hòa là lính đánh thuê, các anh em sẽ đùng đùng nổi giận, vì không biết thân phận mình. Không! Các anh em không phải là lính đánh thuê! Nhưng các Tướng nhận tiền của Lucien Conein, Trung tá CIA, làm đảo chánh năm 1963 là lính đánh thuê. Tổng thống Nguyễn văn Thiệu tuyên bố: Nếu Mỹ viện trợ cho ta 700 triệu đô-la, ta đánh theo giá biểu 700 triệu đô-la, nếu Mỹ viện trợ cho ta 500 triệu đô-la, ta đánh theo giá biểu 500 triệu đô-la" cũng là lời thú nhận hùng hồn chứng tỏ những cấp chỉ huy của ta là lính đánh thuê chứ gì nữa! Là lính đánh thuê, các Tướng lĩnh trở nên thụ động, nhận thấy mình không có bổn phận ngăn chặn sự làm Kháng Chiến một cách bừa bãi của anh em nhà Hoàng Cơ M.inh đưa đến làm mất Niềm Tin của đồng bào. Đố ai ở Hải ngoại ngày nay có thể gầy dựng lại Niềm Tin để bảo tồn nòi giống Việt!

Nhạc sĩ Trịnh Công Sơn làm bài nhạc "Gia Tài Của Mẹ" có câu: "Gia tài của Mẹ để lại cho con một bọn lai căng và một lũ bội tình" là quá đúng. Hồ Chí Minh và tập đoàn trung thành với chủ nghĩa Karl Marx là một bọn lai căng. Ngô Đình Diệm chết bởi lũ bội tình, bởi vì bức thư tuyệt mệnh của văn hào Nhất Linh đã dẫn đường cho bọn Tướng lĩnh phản bội. Tướng độc nhãn Moshe Dayan sang thăm Việt Nam năm 1966 trong tư cách là ký giả. Ông tuyên bố trước khi rời Việt Nam rằng Miền Nam phải mất vào tay Cộng sản đi đã, rồi sau này mới chiến thắng Cộng sản! Tại sao ông Moshe Dayan tuyên bố câu đó? Tại vì ông Tướng độc nhãn sau khi thị sát tình hình, nhận thấy Tướng lĩnh và chính trị gia Việt Nam không ý thức Cộng sản là hiểm họa diệt chủng, nên mới chia rẽ nhau. Cũng như Do Thái phải bị mất nước, rồi mới có ý chí phục quốc. Do Thái lang thang khắp địa cầu, nhưng phục quốc được là vị có ý chí. Còn Việt Nam lưu vong giống như những người đi trên chiếc thuyền không có người cầm lái, vì không có trí tuệ và mất dũng khí!

Tôi khẳng định: Việt Nam không phải là Do Thái. Người Việt Nam đã mất nước từ năm 1963 sau khi giết anh em nhà Tổng thống Ngô Đình Diệm, nhưng trí thức và Tướng lĩnh vẫn ngu và hèn. Mọi người đừng nổi giận khi đọc câu nói của tôi. Những gì tôi nói là có lý lẽ và bằng chứng.

Hoàng Cơ Minh – một Phó Đề đốc của Việt Nam Cộng Hòa – lập ra cái Mặt Trận Giải Phóng Việt Nam hoàn toàn sai quy luật, hoạt động giống như một băng đảng. Nhưng không một lãnh tụ chính trị, không một Tướng lĩnh nào lên tiếng để ngăn chặn mưu đồ của kẻ bất chính. Đấy là vì trí thức và Tướng lĩnh không nhìn ra hành động thảo khấu của Mặt Trận đưa đến tình cảnh quân hồi vô phèng ngày nay. Chẳng còn ai có trách nhiệm sự tồn tại của nòi giống!

Ông Nguyễn Hữu Chánh lập Chính phủ Việt Nam Tự Do cũng hết sức hề, nhưng Tướng lĩnh từng lãnh đạo Việt Nam Cộng Hòa – Quốc trưởng Nguyễn Khánh đại diện – chui vào để một lần nữa được phong làm Quốc trưởng, trong khi nước chẳng còn, mà Quốc trưởng rất hả hê.

Tập thể Chiến sĩ tôn ông Cựu Đại tá Tư Lệnh Không Quân – một sĩ quan đào ngũ –  lên làm Chủ tịch. Tất nhiên cái Tập thể Chiến sĩ chỉ còn biết "kéo cờ lên, hạ cờ xuống, phủ cờ và xếp cờ" như lời châm biếm của nhà viết phiếm luận Sức Mấy Đinh Từ Thức là đương nhiên.

Nói tóm lại, người Chiến sĩ Việt Nam Cộng Hòa rất tự hào về những chiến công của mình, nhưng đã bị chỉ huy bởi cấp lãnh đạo có hành động và lời nói xác nhận là họ là Lính Đánh Thuê. Ngày nay, đọc thấy những bài viết kể lại các trận đánh của những năm trước 1975, tôi cảm thấy xót xa, vì anh em chỉ còn biết hoài niệm quá khứ để giải sầu, chẳng có một đề án gì cho tương lai. Tôi không dám tự ví mình như Nguyễn Trường Tộ, nhưng tôi chỉ là người nối gót Nguyễn Trường Tộ, liên tục gửi lời thỉnh cầu đến những vị được Cộng Đồng phong là Niềm Tự Hào Dân Tộc, giống như khoa học gia Dương Nguyệt Ánh, Tướng Lương Xuân Việt, Luật sư Đinh Việt làm ơn, làm phước đứng ra lãnh đạo Cộng Đồng nát bét vì tay chân bộ hạ của Hoàng Cơ Minh. Ba  "Niềm Tự Hào Dân Tộc" đã kiêu ngạo đến nỗi không thèm trả lời nguyện vọng thiết tha của người phi công già ưu tư đến vận mệnh dân tộc.

Trong nước, Tổng Bí thư Tô Lâm thừa hưởng bộ máy cai trị do Hồ Chí Minh, có chủ trương hủy diệt nòi giống Việt, lập ra. Còn ở Hải ngoại, có phải người Việt tị nạn Cộng sản thừa hưởng  cái bá láp của Mặt Trận Quốc Gia Giải Phóng Việt Nam do Phó Đề đốc Hoàng Cơ Minh lập ra, mà trở nên vô cảm, vô trách nhiệm trước sự tồn vong của nòi giống? Sở dĩ tôi đặt câu hỏi ấy là vì tôi đã báo động các Chùa ở Hải ngoại, phần lớn những vị sư trụ trì được bộ Công An huấn luyện để gửi ra nước ngoài, nhưng Chùa càng ngày càng đông đạo hữu đến làm công quả. Có người hỏi tôi có bằng chứng gì để "vu cáo" các sư trụ trì là cán bộ Công An Cộng sản? Không! Tôi không có bằng chứng, nhưng bằng suy luận, tôi biết hành vi của Cộng sản. Con cái của người Quốc gia tị nạn ở Hải ngoại có chừng 5 đến 10 người đi tu để trở thành trụ trì. Vậy trừ ra con số 10 Chùa, trụ trì tại những Chùa còn lại ắt phải do trong nước sản xuất qua để làm kinh tài và tình báo. Không có cơ sở kinh doanh nào kiếm lời một cách dễ dàng bằng việc buôn thần, bán thánh, vì không bị đánh thuế lợi tức.

Dù không phải là nhà tiên tri, tôi cũng đoán biết nòi giống Việt Nam sẽ bị hủy diệt bởi chính người Việt Nam không còn thiết tha đến nguồn gốc của mình.

Tôi đã viết một bức thư gửi cho Tổng Bí thư Tô Lâm hãy noi gương Tổng Bí thư Mikhail Gorbachev đã dẹp bỏ chủ nghĩa Cộng sản. Tại sao Gorbachev xóa bỏ chủ nghĩa Cộng sản? Tại vì Gorbachev là người Nga yêu nước Nga. Ông ta nhận thấy vì chủ nghĩa Cộng sản do hai ông Do Thái đẻ ra, thì nước Nga mới bị Joseph Stalin là người Georgia, Nikita Khrushchev là người Ukraine cai trị nước Nga một cách tàn khốc. Nếu Tổng Bí thư Tô Lâm vẫn giữ nguyên bộ máy cai trị của Hồ Chí Minh, ông Tô Lâm đúng là dòng dõi Tô Định. Nếu Tổng Bí thư Tô Lâm noi gương Mikhail Gorbachev, ông Tô Lâm sẽ được coi như Tô Hiến Thành phò nhà Lý. Nếu ông Tô Lâm muốn biết ông Tô Hiến Thành là ai, hãy giở Đại Việt Sử Ký Toàn Thư tra cứu, thì sẽ biết ngay.

Không một ai có thể quay trở về quá khứ để sửa đổi những sai lầm của tiền nhân. Người hiện tại đang giữ trọng trách bảo vệ Quốc Gia, duy trì Nòi Giống phải có bổn phận và nghĩa vụ mà thôi. Ông Tô Lâm đang là Tổng Bí thư, có quyền hành trong tay, xuất thân từ ngành Công An, giống như Tổng Bí thư Mikhail Gorbachev cũng nguyên là người Chỉ huy KGB, đã giải  phóng dân Nga thoát khỏi con ma Cộng sản.

Tôi không phải là người đề nghị khơi khơi, không có giải pháp giúp Tổng Bí thư Tô Lâm lưu lại danh thơm tiếng tốt thiên cổ cho dòng họ Tô. Đây là thời cơ vàng, nghìn năm mới có một lần. Ông Tô Lâm hãy gửi người thân tín của ông sang đây gặp tôi. Tôi sẽ bày mưu tính kế cho ông giúp nòi giống Việt Nam không bị Hán hóa. Cuộc đấu tranh Quốc – Cộng mà có là do vua Tự Đức không sáng suốt như Minh Trị Thiên Hoàng. Chẳng qua Gia tài do Bà Mẹ Việt Nam để lại cho con là một bọn lai căng và một lũ bội tình, thì tương lại nòi giống Việt Nam ra nông nổi này. Tôi đã chứng minh Quốc hay Cộng gì đều bất xứng, đều có lỗi với nòi giống. Vậy thì chẳng có ai cứ mãi mãi tự hào về một quá khư ô nhục. Tôi viết bài này như một phát ngôn nhân của hương hồn của những chiến sĩ đã chết một cách vô ích trong cuộc chiến tranh Quốc – Cộng. Những vong hồn đã yêu cầu tôi nói với Tổng Bí thư Tô Lâm: Hãy thay da đổi thịt của Đất Nước để dòng giống Tiên Rồng tồn tại.

Bằng Phong Đặng văn Âu

Địa chỉ Email: bangphongdva033@gmail.com  Telephone: 714 – 276 – 5600

https://www.youtube.com/watch?v=dThsrMRYmXk

 

Thursday, October 30, 2025

THƯ NGỎ GỬI TỔNG BÍ THƯ TÔ LÂM - BẰNG PHONG

                  THƯ NGỎ GỬI TỔNG BÍ THƯ TÔ LÂM

BẰNG PHONG ĐẶNG VĂN ÂU.

Thưa Ông Tô Lâm, Tổng Bí thư Đảng Cộng Sản Việt Nam,

Tôi có một đề nghị muốn đưa ra để ông lựa chọn: Lưu danh muôn thuở hay lưu xú vạn niên.

Tôi nghĩ rằng nước Việt Nam ta bị quả báo. Cho nên nhân dân Việt Nam mới bị lầm than, nhục nhã suốt 80 năm bởi chủ nghĩa Cộng sản do Karl Marx và Lenin đẻ ra. Hiện nay, trong nước đang có cuộc tranh cãi nhau về mối hận thù giữa Nhà Tây Sơn và Nhà Nguyễn. Phe bào chữa cho vua Gia Long lập luận rằng sở dĩ vua Gia Long đào mả Quang Trung và con cháu nhà Tây Sơn là để trả thù anh em nhà Tây Sơn đã tàn ác đối với dòng họ Nguyễn Phúc. Hãy tạm cho rằng sự bào chữa đó là hữu lý. Nhưng chúng ta là kẻ hậu bối phải sử dụng lý trí để có thái độ công minh với lịch sử.

Cụ Nguyễn văn Thành là người có công lớn giúp Chúa Nguyễn Phúc Ánh lên ngôi vua, được vua giao nhiệm vụ Tổng Trấn Bắc Thành và phong tước Quốc Công. Nguyễn văn Thuyên – con trai của cụ Nguyễn văn Thành – chỉ làm một bài thơ bị nghi ngờ phản loạn, mà vua không cần điều tra, ép buộc cụ Nguyễn văn Thành phải tự tử. Vậy câu hỏi đặt ra: Vua Gia Long là người nhân đức hay tàn ác đối với kẻ có công, đối với người không oán thù dòng họ mình?

Vua Minh Mệnh là một vị vua có chính sách hết sức tàn ác đối với dân Chiêm Thành và người Việt theo đạo Công giáo. Vua Minh Mệnh có 78 Hoàng tử, 64 Công chúa và vua Thiệu Trị có 39 Hoàng tử và 25 Công chúa. Nhưng đến đời vua Tự Đức thì tuyệt tự. Hai quan đại thần Tôn Thất Thuyết và Nguyễn văn Tường đưa ba người cháu của vua Tự Đức lên nối ngôi: Dục Đức (Nguyễn Phúc Ưng Ái) bị phế và bỏ đói đến chết trong tù, Hiệp Hoà (Nguyễn Phúc Hồng Dật) bị ép thắt cổ tự tử, Kiến Phúc (Nguyễn Phúc Ưng Đăng) bị đầu độc. Về sau trong dân gian có câu hát "Một tháng ba vua đổ cái ình" để nói về sự làm ác gặp ác. Sự bách hại người Công giáo một cách khủng khiếp của các vua nhà Nguyễn, tới khi vua Bảo Đại – vị vua cuối cùng của nhà Nguyễn – kết hôn với Nguyễn thị Hữu Loan, con gái ông Nguyễn Hữu Hào theo đạo Công giáo, được phong Nam Phương Hoàng Hậu. Tổ tiên diệt Công giáo, cuối đời vua con lấy vợ Công giáo!

Vua Bảo Đại sống vất vưởng ở Paris, nhờ vào đồng tiền trợ cấp xã hội của người Pháp, rất nghèo khổ. Trong khi đó, hàng năm Hội Hoàng Tộc họp nhau, ăn uống cao lương mỹ vị, nhảy nhót tưng bừng. Nếu mỗi người trong Hoàng tộc nhà Nguyễn còn có lòng nghĩ đến tiên đế, mỗi người chỉ bỏ ra 1 đồng đô-la mỗi tháng, thì vua Bảo Đại vẫn giữ được phong cách Đế vương, làm hãnh diện nhà Nguyễn biết bao nhiêu. Nhà vua đâu đến nỗi ngửa tay nhận tiền bố thí của Pháp?

Theo tôi những sự kiện vừa nêu trên là do luật quả của "đời cha ăn mặn, đời con khát nước". Luật nhân quả là luật vũ trụ, trồng cây gì thì ra trái nấy, chứ không phải là mê tín, dị đoan. Ông Tổng Bí thư có thể phản bác rằng các vua nhà Nguyễn gieo tội ác, con cháu nhà Nguyễn lãnh đủ. Mắc mới gì mà toàn dân Việt Nam phải chịu họa Cộng sản? Không! Trong vấn đề nghiệp, có hai loại. Đó là cộng nghiệp và biệt nghiệp. Chẳng hạn, khi chiếc máy bay rơi, những hành khách đều chết, không phải mọi người đều tới số chết ngày hôm đó, nhưng bị chết lây, là do cộng nghiệp.

Vua Tự Đức được kể là người con hiếu thảo với Mẹ, nhưng say mê thơ phú một cách thái quá, bỏ bê việc triều chính, mà không lưu tâm đến tương lai nòi giống, như Minh Trị Thiên Hoàng của nước Nhật. Nếu vua Tự Đức cho rằng bản điều trần của của Cụ Nguyễn Trường Tộ là "yêu ngôn hoặc chúng", tại sao vua không chỉ thị cử một phái đoàn sang Pháp điều tra thực tế để canh tân xứ sở như nước Nhật? Nếu vua Tự Đức sáng suốt, vua Thành Thái, vua Duy Tân đâu có bị Thực dân Pháp đày ra đảo? Và đâu có chuyện Nguyễn Sinh Cung – con ông Nguyễn Sinh Sắc – tìm đường đi cứu nước để đem về cái chủ nghĩa man rợ của hai ông Do Thái đẻ ra?

Vấy đất nước ta ngày nay tiêu điều là hậu quả của những gì tiền nhân gieo.

Chủ nghĩa Cộng Sản là một tai hoạ khủng khiếp cho nhân loại, mà Nghị Viện Âu châu đã ra Nghị quyết 1481 lên án. Những oan hồn đã dùng chủ nghĩa Marx để trả thù lên dân tộc Việt Nam. Nguyễn Sinh Cung mang nhiều bí danh, cuối cùng là Hồ Chí Minh (viết tắt HCM) đưa ra chiêu bài Độc lập – Tự do – Hạnh phúc là bịp. Mục đích của Hồ Chí Minh là triệt tiêu nòi giống Việt Nam. Bởi vì trong lịch sử nòi giống Việt, chưa có một lãnh tụ nào như Hồ Chí Minh gửi người sang Tàu để học cách đấu tố cha mẹ! Chưa có lãnh tụ nào như Hồ Chí Minh nhẫn tâm đến độ ngồi chứng kiến cuộc đấu tố bà Nguyễn thị Năm, một ân nhân của mình. Chưa có một lãnh tụ nào như Hồ Chí Minh thi hành chính sách bao tử trị để làm nhục người trí thức một cách có hệ thống. Hồ Chí Minh lập ra cái gọi là "Mặt Trận Dân Tộc Giải Phóng Miền Nam" là bịp, bởi vì Miền Nam có tự do hơn Miền Bắc, thì cần gì ai giải phóng? Trí thức Miền Nam đi theo cái Mặt Trận bịp là vì bị quỷ ám, chứ không phải vì ngu!

Tôi qu quyết rằng Hồ Chí Minh là người Tàu, theo lệnh của Mao Trạch Đông có ý đồ tiêu diệt nòi giống Việt, vì sợ có một vị anh hùng giống như Quang Trung Nguyễn Huệ nổi lên và đòi lại đất Lưỡng Quảng.

Tôi tin chắc ông Tổng Bí thư biết chuyện tại Phi trường ở Nhật bản, người ta treo cái băng-rôn lưu ý hành khách như sau: "Coi chừng người Việt Nam ăn cắp". Là người lãnh đạo đất nước, ông Tổng Bí thư có cảm thấy nhục hay không?

Sau khi Cộng sản Hồ Chí Minh hoàn thành cuộc xâm lăng Miền Nam, một số sĩ quan trong Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa đi ra Hải ngoại tị nạn Cộng sản, thì có một ông Phó Đề đốc Hải Quân tên là Hoàng Cơ Minh (cũng viết tắt là HCM, giống như Hồ Chí Minh) lập ra cái gọi là "Mặt Trận Quốc Gia Thống Nhất Giải Phóng Việt Nam" cũng là bịp, vì chỉ có mấy chục chiến binh và mua súng lậu ở Chợ Trời thì làm sao có thể giải phóng? Ông Phó Đề đốc là phe Quốc gia, có ý đồ giải phóng dân tộc, tại sao bắt chước kẻ thù Hồ Chí Minh từ cách ăn mặc đến cách để râu giống Hồ Chí Minh, mà trí thức hải ngoại đâu có ngu, nhưng bị quỷ ám, nên đi theo rần rần?

Sự kiện Hồ Chí Minh và Hoàng Cơ Minh (đều viết tắt là: HCM), cho chúng ta biết rằng luận điểm Luật Nhân Quả là có thật, ông Tổng Bí thư có nhận thấy như vậy không?

Năm 2014, được tin Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng tuyên bố: "Không thể vì bốn tốt, mười sáu chữ vàng mà đánh mất chủ quyền Quốc Gia", tôi đã khấp khởi mừng vì tin tưởng máu anh hùng của dân Nam Bộ trỗi dậy, bèn viết cho ông ta một bức thư khuyến khích làm lịch sử. Nay được biết Tổng Bí thư xuất thân từ Công An, tôi đề nghị ông bắt chước Tổng Bí thư Mikhail Gorbachev – cũng xuất thân từ Công An – đứng ra sửa chữa sai lầm của các bậc tiền bối.

Theo tôi Tổng Bí thư Tô Lâm cũng là nạn nhân của sự tàn ác từ tiền bối. Tôi nghĩ rằng chỉ có người đang đứng đầu bộ máy cai trị – giống như Gorbachev – mới có khả năng thay đổi bộ mặt đất nước. Người Việt ở Hải ngoại lớn tiếng đòi giải thể chủ nghĩa Cộng Sản, chỉ là trò diễn tuồng cho vui vậy thôi, bởi vì chẳng có ma nào đáng mặt làm lãnh tụ để gây lại Niềm Tin. Người Việt ở Hải ngoại bị cuộc khủng hoảng lãnh đạo rất trầm trọng. Do đó, quần chúng giống như đi trên chiếc thuyền, mà không có người cầm lái!

Nếu Tổng Bí thư Tô Lâm thuộc dòng máu Tô Định, thì mới duy trì bộ máy cai trị do ông Tàu Hồ Chí Minh dựng lên. Còn nếu Tổng Bí thư Tô Lâm mang dòng máu Việt, giống như nhạc sĩ Tô Hải nhìn nhận mình sai lầm, ông Tổng Bí thư hãy dũng cảm đứng ra làm lịch sử, thì cứu lấy nòi giống Việt Nam đang trên đà bị diệt chủng. Người Việt Hải Ngoại chẳng bị ai đàn áp, cam chịu phận hèn, lại mang chứng bệnh giống như những con cua nằm trong một giỏ. Hễ con nào cố gắng vượt ra khỏi giỏ, đều bị con khác kéo xuống để chịu chung số phận diệt chủng.

Tổng Bí thư có quyền lựa chọn: Hoặc lưu danh thiên cổ  bằng cách phế bỏ bộ máy cai trị ác ôn; hoặc lưu xú vạn niên bằng cách duy trì bộ máy cai trị ác ôn. Đó là cuộc đấu tranh của lý trí và lương tâm, tùy ông Tổng Bí thư lựa chọn. Tôi xót xa khi nhìn thấy nòi giống Việt Nam trên đường hủy diệt, thì đem sức tàn của người phi công già 85 tuổi, đề nghị ông Tổng Bí thư suy xét.

Tổng Bí thư làm cuộc cách mạng để thay da đổi thịt đất nước thì tránh nạn can qua và con cháu dòng họ Tô thừa hưởng muôn đời danh thơm tiếng tốt. Còn nếu Tổng Bí thư không thay đổi, cứ tiếp tục tiến lên Xã Hội Chủ Nghĩa, thì nhất định nòi giống Việt Nam sẽ không còn! Bởi vì khi người dân có "Bốn Ngàn Tuổi Mà Không Chịu Lớn (thơ của nhà giáo Trần thị Lam) và người "Việt Nam Hèn Hạ" (đoản văn của cô Hân Phan), chắc chắn dòng giống Việt sẽ không còn.

Kính thưa ông Tổng Bí thư Tô Lâm,

Nếu ông nghe lời đề nghị của tôi, nhân dân Việt Nam đời đời nhớ ơn ông. Nếu ông không nghe lời đề nghị của tôi, mai sau có nhà nhân chủng học nào đi tìm hiểu nguyên do nào mà nòi giống Việt Nam không tồn tại trên mặt địa cầu, thì đỡ mất thời gian. Họ chỉ đọc bài này là rõ.

Kính chúc ông Tổng Bí thư dồi dào sức khỏe và dành thời gian để cứu xét đề nghị của tôi.

Bằng Phong Đặng văn Âu, ngày 29 tháng 10 năm 2025

Địa chỉ Email: bangphongdva033@gmail.com  Telephone: 714 – 276 – 5600